Vu Sư Là Gì: Giải Mã Quyền Năng Và Bí Ẩn Thời Hán

Vu sư là gì? Câu hỏi này mở ra cánh cửa vào thế giới tâm linh cổ đại đầy mê hoặc của Trung Quốc, đặc biệt là trong giai đoạn Lưỡng Hán đầy biến động. Họ không chỉ là những người thực hành các nghi lễ cúng bái hay bói toán thông thường mà còn là cầu nối giữa cõi trần và thế giới thần linh, ma quỷ. Hành trình khám phá vai trò, quyền năng và những bí ẩn xung quanh vu sư sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về đời sống tinh thần sâu sắc của người xưa.

Vị Thế Của Vu Sư Trong Xã Hội Lưỡng Hán Cổ Đại

Trong lịch sử Trung Quốc, vu sư (thường được gọi chung là “vu chúc”) là những nhân vật có vai trò đặc biệt quan trọng. Họ được coi là những người sở hữu khả năng giao tiếp với thế giới vô hình, thực hiện các nghi thức cầu nguyện, bói toán, chiêm tinh và sử dụng dược liệu để cầu phúc, trừ tai, chữa bệnh. Trên thực tế, họ chính là cầu nối liên hệ giữa con người với thần linh và ma quỷ, mang lại hy vọng và sự an ủi trong một xã hội còn nhiều bất ổn.

Ban đầu, dưới thời Thương – Chu, vu sư có địa vị chính trị và xã hội rất cao. Họ nắm giữ các hoạt động bói toán, chiêm tinh, cúng bái – những yếu tố trọng yếu trong đời sống chính trị, kinh tế, xã hội. Họ là thế lực duy nhất làm môi giới cho giới thống trị với thần linh. Sách Thuyết văn giải thích “Vu là người đàn bà có thể liên hệ với thế giới vô hình bằng lối múa giáng thần”, trong khi Công Dương truyện lại nói rõ hơn: “Vu là người chuyên làm nghề cầu đảo quỷ thần để trị bệnh cầu phúc”. Sự phân biệt giới tính cũng rõ ràng: “đàn ông gọi là hịch, đàn bà gọi là vu” theo Quốc ngữ.

Sự Thay Đổi Địa Vị Của Vu Sư Qua Các Triều Đại

Chức phận của vu sư (bao gồm cả hịch và vu) cũng có những điểm khác biệt. Hịch chuyên cai quản việc tế vọng tự, vọng diễn, thụ hiệu, xua đuổi ôn dịch mùa đông, cầu an và trừ bệnh tật mùa xuân. Trong khi đó, vu cai quản việc trai giới tắm gội trong lễ cầu phúc trừ tai hàng năm, múa cầu mưa khi hạn hán, và than khóc cầu nguyện khi quốc gia gặp đại nạn. Điều này cho thấy sự chuyên môn hóa rõ rệt trong các nghi lễ vu thuật.

Tuy nhiên, đến thời Xuân Thu Chiến Quốc, cùng với sự gia tăng chuyên chế quân chủ và sự ra đời của thể chế tập quyền trung ương, giới quân chủ phong kiến mới đã thâu tóm quyền lực thế tục lẫn thần quyền. Lúc này, vu chúc ngày càng phải dựa dẫm vào nền chính trị tập quyền quân chủ và trở thành vật phụ thuộc vào giới thống trị. Họ dần mất đi vai trò độc lập và quyền lực vốn có.

Vu Sư Trong Triều Đình Và Dân Gian Thời Tây Hán

Thời Tây Hán, một số ít vu sư vẫn được lựa chọn tham gia vào các hoạt động tế lễ của Nhà nước, giúp vua tế lễ trời đất quỷ thần. Sử ký phần Phong thiện thư ghi chép chi tiết về việc các vu sư từ các nước Lương, Tấn, Tần, Kinh, và Cửu Thiên cúng tế các thần linh khác nhau trong cung theo mùa tiết. Thậm chí, một số thầy pháp còn được chỉ định thay vua tế tự các thần sông, thần núi ở địa phương.

Sau khi Hán Vũ Đế diệt Nam Việt, ông đã ra lệnh: “Vu nước Việt coi việc cúng tế ở nước Việt, chỉ cần lập đài chứ không cần lập đàn, cũng tế tự thiên thần, thượng đế và bách quỷ, dùng lối bói gà.” Điều này cho thấy sự linh hoạt và đa dạng trong các hình thức vu thuật được triều đình chấp nhận, dù có phần bị kiểm soát.

Sự Suy Tàn Của Vu Sư Quyền Lực Và Sự Hưng Thịnh Trong Dân Gian

Dẫu vậy, cách sử dụng vu sư và vu thuật của giới thống trị thời Hán đã có sự thay đổi đáng kể. Hán Vũ Đế đánh dấu một cột mốc quan trọng. Với học thuyết Nho giáo chiếm thế độc tôn, vu sư và vu thuật dần bị đẩy lùi khỏi vũ đài chính trị. Đến thời Đông Hán, mọi điển lễ tế tự quốc gia đều được quy định bởi lễ chế Nho gia, làm thay đổi tình trạng dùng vu tế lễ trời đất quỷ thần của thời Tây Hán. Các dịp đại tế như tế giao, tế xã, tế tông miếu đều do quan Thái thường chủ trì, và ở các địa phương thì Thái thú, huyện lệnh làm chủ tế.

Như vậy, về cơ bản, vu sư đã bị đẩy ra khỏi các hoạt động tế lễ mang tính nhà nước, và từ đó họ trở thành một giai tầng xã hội mang tính dân gian thuần túy. Mặc dù bị giới thống trị bài xích, vu sư và vu thuật vẫn có một thị trường rộng lớn trong dân gian thời Lưỡng Hán. Trong bối cảnh vật vã sinh tồn, chúng sinh xã hội cảm thấy nhỏ bé và bất lực trước tự nhiên và xã hội, họ tìm đến vu sư như một thế lực duy nhất có thể giúp họ liên hệ với thế giới khác, cầu xin che chở, ăn mày phúc lộc, bù đắp cho sự yếu đuối của bản thân.

Vu Sư Và Hoạt Động Kinh Tế: Một Nghề Mưu Sinh

Tình hình này khiến vu sư và vu thuật bùng phát mạnh mẽ trong dân gian, trở thành một bộ phận hữu cơ trong đời sống xã hội nơi làng quê. Diêm thiết luận ghi chép rằng: “Phố phường có vu, xóm làng có chúc”, cho thấy sự phổ biến của thầy vu ở mọi ngóc ngách xã hội. Ở nước Trần và đất Sở, phong tục sùng bái vu sư và vu thuật rất thịnh hành, với nhiều hoạt động cúng bái quỷ thần, bói toán.

Đặc biệt, vu sư trong xã hội dân gian thời Hán đã trở thành một thứ nghề nghiệp, và vu thuật cũng trở thành một biện pháp mưu sinh. Các hiền lương văn học trong hội nghị Diêm thiết chỉ ra rằng: “Thế tục giả dối lừa lọc, vu chúc cúng bái cho dân để lấy lễ lộc, nhờ khua môi múa mép mà có kẻ trở nên giàu có, cho nên những người sợ việc đều rồi bỏ bản nghiệp để theo học.” Thời Vương Mãng, các hoạt động đồng cốt, bói toán thậm chí còn bị coi là hành vi kinh doanh sinh lời và phải nộp thuế như thương nhân, thợ thuyền, cho thấy mức độ phổ biến và lợi nhuận của nghề này.

Vu Cổ Là Gì: Khái Niệm Và Nguồn Gốc Tăm Tối

Vu cổ là gì? Vu cổ là một trong những hình thức vu thuật đen tối và ghê rợn nhất được biết đến trong lịch sử Trung Quốc, đặc biệt thịnh hành vào thời Lưỡng Hán. Đây là một thủ đoạn của vu sư dùng tà thuật để làm hại người khác, thường liên quan đến việc chế tạo hình nhân hoặc nuôi trùng cổ để nguyền rủa, gây bệnh tật hoặc cái chết cho nạn nhân. Thuật vu cổ đã bị giới thống trị nghiêm cấm và những kẻ sử dụng thường phải chịu hình phạt tru di tam tộc.

Thảm Họa Vu Cổ Thời Hán Vũ Đế: Bài Học Lịch Sử

Một trong những câu chuyện nổi tiếng và bi thảm nhất liên quan đến vu cổ là thảm họa do Giang Sung gây nên thời Tây Hán. Giang Sung, vì lo sợ bị Thái tử giết hại sau khi vua băng hà, đã tâu với Hán Vũ Đế rằng bệnh của vua là do vu cổ gây ra. Được vua tin tưởng, Sung đã lợi dụng quyền lực, sai vu sư người Hồ đào đất tìm hình nhân, bắt trùng cổ và cúng đêm. Hắn vu oan cho Thái tử, gây ra một cuộc thanh trừng đẫm máu khiến hàng vạn người vô tội bị giết hại, bao gồm cả Hoàng hậu và nhiều cận thần. Thảm họa này cho thấy mức độ tàn khốc và sức ảnh hưởng khủng khiếp của niềm tin vào vu thuật đen tối.

Vu cổVu cổ

Từ câu chuyện trên, chúng ta có thể thấy rõ hai vấn đề quan trọng. Thứ nhất, mặc dù bị cấm đoán nghiêm ngặt, thuật vu cổ vẫn tồn tại và được nhiều vu sư cũng như dân gian biết đến và thực hiện. Thứ hai, phép thuật chủ yếu của hình thức vu cổ này là chôn hình nhân xuống đất. Giang Sung và vu sư người Hồ đã đào đất tìm hình nhân bằng gỗ trẩu, châm kim vào để nguyền rủa.

Nghi Thức Chế Tạo Và Sử Dụng Trùng Cổ

Việc sử dụng hình nhân để làm hại người khác thực chất là một loại phép thuật cổ xưa, xuất hiện từ thời săn bắn nguyên thủy, ban đầu chỉ là hình thức làm phép đối với vật săn. Đến thời xã hội có giai cấp, nó được nhân rộng và biến đổi thành công cụ hãm hại kẻ thù. Sử ký ghi chép về việc Ân vương Vũ Ất làm hình nhân gọi là “thiên thần” rồi đánh bạc với nó, hoặc làm túi da đổ đầy máu rồi bắn, gọi là “bắn trời” – đây là những ví dụ điển hình về thuật dùng hình nhân để làm hại.

Ngoài ra, thuật vu cổ còn bao hàm một phép thuật khác thần bí và đáng sợ hơn: thuật trùng cổ. Chữ “cổ” (蠱) trong Thuyết văn giải tự giải thích là “một loại trùng trong bụng”, gây thối rữa ngũ tạng và dẫn đến tử vong. Tùy thư tiết lộ phương pháp cơ bản để tạo ra trùng cổ: vào ngày mùng 5 tháng 5, thu thập hàng trăm loại côn trùng độc như rắn, rết, chấy rận, rồi bỏ vào một vật chứa cho chúng ăn thịt lẫn nhau. Con nào sống sót cuối cùng sẽ trở thành “đại diện”, mang tất cả linh nghiệm và độc tính của các loài côn trùng khác. Nếu là rắn thì gọi là “xà cổ”, nếu là chấy rận thì gọi là “sắt cổ”.

Hệ Quả Và Sự Cấm Đoán Vu Thuật Đen Tối

Khi cần thiết, vu sư sẽ dùng con trùng cổ này để đưa vào bụng kẻ bị hại thông qua đường ăn uống, khiến nạn nhân chết dần chết mòn và tài sản sẽ rơi vào tay kẻ nuôi trùng cổ. Nếu trong ba năm không giết được người, kẻ nuôi trùng cổ sẽ phải chịu hậu quả ngược lại. Điều này thể hiện sự tàn độc và lòng tham ẩn chứa đằng sau loại vu thuật này. Thuật trùng cổ đã bị cấm đoán nghiêm ngặt qua nhiều triều đại. Đường luật sớ nghị quy định: “Kẻ nào nuôi trùng cổ độc hoặc truyền bá trùng cổ thì sẽ bị xử giảo.”

Tóm lại, trong xã hội thời Hán, thuật vu cổ nhằm hãm hại người khác gồm hai loại phép thuật chính: làm hình nhân chôn xuống đất và nuôi trùng độc. Cả hai đều là phương thức để trút mối thù hằn oán hận lên đầu kẻ thù và là loại vu thuật xấu xa điển hình. Dù bị giới thống trị nghiêm cấm và trừng phạt nặng nề, những hủ tục này vẫn tồn tại dai dẳng trong dân gian và lưu truyền mãi về sau, cho thấy sức ảnh hưởng sâu sắc của tín ngưỡng và ma thuật trong đời sống tinh thần của người xưa.

Tính Chất Hai Mặt Của Thuật Khấn Nguyện Và Giáng Thần

Khác với vu cổ độc ác, thuật khấn nguyện và thuật giáng thần của vu sư thời Lưỡng Hán mang tính chất hai mặt, vừa có thể làm hại người khác, vừa có thể trừ tai trị bệnh. Đây là nét đặc biệt của hoạt động vu thuật truyền thống ở Trung Quốc, bao hàm cả yếu tố lành mạnh và không lành mạnh.

Khấn Nguyện: Cầu An Hay Gieo Tai Họa?

Khấn nguyện là một hoạt động vu thuật sử dụng những lời lẽ nhất định lặp đi lặp lại để khấn cáo với quỷ thần, biểu đạt ý nguyện của mình thông qua một nghi thức. Mục đích là tìm đến thần linh trong tưởng tượng để cầu xin phúc lành, trừ tai họa. Thời Lưỡng Hán, nhiều người tin rằng vu sư có thể liên hệ với thần linh thông qua lời khấn nguyện. Hán thư ghi chép việc Thiếu Ông dùng phép thuật khiến hình hài phu nhân đã mất và thần bếp đều nói chuyện, hay Hán Vũ Đế sai Thần Thái Tuế khấn nguyện ở cung Bồ Đào viên.

Ban đầu, thuật khấn nguyện chủ yếu dùng để chữa bệnh. Trong thời thượng cổ, khi con người chưa nhận thức được nguyên nhân gây bệnh, họ tin rằng ma quỷ ôn dịch đang tác oai tác quái, và chỉ có vu sư dùng lời khấn nguyện mới có thể xua đuổi chúng, chữa khỏi bệnh. Hiện tượng trị bệnh bằng khấn nguyện xuất hiện từ thời Ân Thương và đạt cực thịnh thời Lưỡng Hán. Hàn thi ngoại truyện miêu tả các “mao phu” (thầy lang kiêm vu sư) trị bệnh bằng cách khấn mười lần về hướng bắc, khiến người ốm yếu bình phục.

Nghi Thức Cầu Đảo: Vu Sư Và Sự Giao Thoa Tâm Linh

Thời Hán, trị bệnh bằng phương pháp khấn nguyện, còn gọi là “đảo tự” (禱祠) hay “đảo thỉnh” (禱請), rất thịnh hành trong cả giới thượng lưu và dân thường. Nhiều vu sư chuyên hành nghề cầu đảo cũng rất phát đạt. Thậm chí, Đạo giáo nguyên thủy, hưng thịnh vào cuối đời Đông Hán, đã hấp thu và phát triển loại hình vu thuật khấn nguyện này, đặc biệt là phương thức trị bệnh. Hậu Hán thư ghi chép về Thái Bình thanh lệnh thư của Cung Sùng, một cuốn sách pha trộn âm dương ngũ hành và “tạp ngôn của vu hịch” để chữa bệnh. Trương Giác và Trương Tu, những người sáng lập các giáo phái Đạo giáo sơ khai, cũng sử dụng các bùa chú, nước bùa và “tam quan thủ thư” (viết tên người bệnh, bày tỏ phục tội và cầu ba lượt trời, đất, nước) để trị bệnh.

Ngoài việc chữa bệnh và cầu phúc, khấn nguyện còn có mục đích đáng sợ hơn: nguyền rủa để chiến thắng kẻ thù, khuất phục người hoặc vật, hãm hại người khác, hoặc trút đổ tai họa cho người khác. Khổng Dĩnh Đạt trong Thượng thư giải thích: “Khấn nguyện tức là kêu cầu quỷ thần gieo rắc tai ương tội lỗi.” Nhiều người thời bấy giờ thường trả thù bằng cách mời vu sư khấn nguyện để giáng tai ương lên đầu kẻ thù. Thậm chí có những nghi thức khấn nguyện được tiến hành ngay trên đường đi lối lại, với mục đích để tai ương tội lỗi cuốn đi theo bước chân người qua lại, chuyển họa cho người khác.

Nghệ Thuật Giáng Thần Của Vu Sư Cổ Đại

Thuật giáng thần được thực hiện bởi những vu sư chuyên nghiệp. Phương thức của nó là khiến thần linh trong tưởng tượng nhập vào bà vu đang làm phép, nhằm lay động quỷ thần để thực hiện mục đích thông qua các nghi thức nhảy múa, niệm chú. Thuật giáng thần thời Hán chủ yếu được dùng trong ba trường hợp:

  1. Hỗ trợ khấn nguyện: Tăng thêm hiệu lực cho lời khấn. Ví dụ, Lưu Tư thời Chiêu Đế đã sai nữ vu sư người Sở tên Lý Nữ Tu nhập đồng để khấn nguyện cho Chiêu Đế chết sớm, nhằm mưu đoạt ngôi vị.
  2. Đuổi ma trị bệnh: Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất. Sử ký kể chuyện Hán Vũ Đế bệnh nặng không khỏi, nhờ một bà vu người Thượng Quận khiến thần quân nhập vào mình để chữa khỏi bệnh. Trong Ngũ thập nhị bệnh phương (cuốn sách lụa thời Tây Hán), có phương thuốc trị bệnh “ma trẻ nhỏ” bằng cách “bước Vũ ba bước”, tức là cách bước nhảy múa khi vu sư giáng thần làm phép, tương truyền bắt nguồn từ vua Đại Vũ.
  3. Trong tang lễ: Chu lễ quy định: “Phàm việc tang đều có lễ vu giáng.” Mục đích của hoạt động này là nhằm đuổi tà ma, trừ ôn dịch, đảm bảo an toàn cho người đã khuất và gia đình.

Mặc dù chúng ta không còn biết rõ nghi thức giáng thần thời Lưỡng Hán, những ghi chép từ thời Tấn như trong Tấn thư về Hạ Thông đã cung cấp một cái nhìn thoáng qua về quang cảnh lễ giáng thần với chuông trống, đàn sáo, múa hát, và những màn ảo thuật như nuốt dao nhả lửa, tạo không khí thần bí và đầy mê hoặc.

Sức Ảnh Hưởng Vững Bền Của Vu Sư Và Vu Thuật

Thời Lưỡng Hán, tôn giáo cổ đại Trung Quốc đang ở giai đoạn manh nha. Đạo giáo chính thống của Trung Quốc chưa hình thành, Phật giáo mới truyền nhập, tạo nên một không khí “quỷ thần” đặc sệt trong xã hội, như Lỗ Tấn nhận xét: “vu thuật thịnh hành, mà tà đạo càng phát triển”. Người ta tin rằng vạn vật đều có linh hồn, quỷ thần hiện hữu khắp nơi, do đó họ phải nhờ cậy vu sư và vu thuật để liên hệ với thế giới tâm linh, nhằm cầu phúc trừ tai hoặc đạt được mục đích cá nhân. Vì vậy, vu sư và vu thuật rất thịnh hành trong thời Lưỡng Hán.

Trong điều kiện lịch sử tập quyền và chuyên chế quân chủ ngày càng thắt chặt, tầng lớp vu chúc cổ đại Trung Quốc đã phát triển theo con đường riêng, phân thành hai luồng: trong triều đình và trong dân gian. Trong triều đình, họ trở thành công cụ liên hệ giữa giai cấp thống trị với thần linh. Còn trong dân gian, họ hòa mình vào quần chúng, thực hiện các vai trò chữa bệnh, bói toán, giáng thần cầu phúc trừ tai, trở thành một bộ phận không thể thiếu trong đời sống nhân dân.

Đến thời Đông Hán, vu hịch dần đánh mất chức năng ban đầu và chỉ còn là một giai tầng xã hội mang tính dân gian thuần túy. Từ đó trở đi, cùng với sự thịnh hành của Phật giáo và Đạo giáo, vu sư đã mạnh mẽ hấp thu các yếu tố văn hóa tôn giáo ngoại lai cũng như bản địa, đồng thời vẫn gìn giữ và kế tục nền văn hóa truyền thống của mình. Mặc dù Phật giáo và Đạo giáo mang lại nhiều nơi để con người gửi gắm tinh thần, nhưng chúng vẫn không thể thay thế hoàn toàn được ảnh hưởng của vu sư và vu thuật trong dân gian. Dường như vu sư và vu thuật có sức đe dọa và lôi cuốn mạnh mẽ hơn trong lãnh địa tinh thần của con người, khẳng định vị thế bền bỉ của mình xuyên suốt các thời kỳ lịch sử. Pháp Phục Nguyên Dung luôn tôn trọng và tìm hiểu sâu sắc những giá trị văn hóa tâm linh cổ truyền, góp phần gìn giữ những nét đẹp trong tín ngưỡng của dân tộc.

Câu hỏi thường gặp về Vu Sư và Vu Thuật

Vu sư là gì và vai trò chính của họ trong xã hội cổ đại là gì?

Vu sư là những người thực hành các nghi lễ tâm linh, bói toán, chiêm tinh, và sử dụng vu thuật để giao tiếp với thần linh, ma quỷ. Vai trò chính của họ là cầu phúc, trừ tai, chữa bệnh và làm cầu nối giữa con người và thế giới siêu nhiên.

Sự khác biệt giữa “hịch” và “vu” là gì?

“Hịch” là tên gọi dành cho vu sư nam giới, trong khi “vu” là tên gọi dành cho vu sư nữ giới. Mỗi giới tính có thể có những chức năng và nghi lễ chuyên biệt hơn trong các hoạt động vu thuật.

“Vu cổ là gì” và tại sao nó bị cấm đoán nghiêm ngặt?

Vu cổ là gì? Vu cổ là một loại vu thuật đen tối nhằm làm hại người khác bằng cách chế tạo hình nhân chôn xuống đất hoặc nuôi trùng cổ để nguyền rủa, gây bệnh tật hoặc cái chết. Nó bị cấm đoán nghiêm ngặt vì tính chất tàn ác, gây ra hậu quả thảm khốc và sự bất ổn trong xã hội, như thảm họa Vu cổ thời Hán Vũ Đế.

Thuật khấn nguyện và giáng thần có tính chất “hai mặt” như thế nào?

Khấn nguyện và giáng thần có tính chất hai mặt bởi chúng có thể được sử dụng với mục đích tốt (chữa bệnh, cầu an, trừ tà) hoặc xấu (nguyền rủa, hãm hại, gieo tai họa cho người khác). Các vu sư có thể dùng chúng để mang lại phúc lành hoặc gây ra bất hạnh, tùy thuộc vào ý định của người thực hành.

“Bước Vũ” trong nghi thức giáng thần có ý nghĩa gì?

“Bước Vũ” là một hình thức hoặc cách bước nhảy múa đặc trưng được các vu sư sử dụng khi thực hiện nghi lễ giáng thần làm phép. Tương truyền, nó bắt nguồn từ cách đi tập tễnh của vua Đại Vũ khi ông vất vả trị thủy, và các vu sư bắt chước để tăng cường hiệu quả tâm linh của mình trong việc đuổi ma trị bệnh.

Tại sao vu sư dần mất đi quyền lực trong triều đình nhưng vẫn hưng thịnh trong dân gian?

Vu sư mất đi quyền lực trong triều đình do sự gia tăng chuyên chế quân chủ và sự độc tôn của học thuyết Nho giáo, khiến vai trò của họ trong các hoạt động nhà nước bị thay thế. Tuy nhiên, họ vẫn hưng thịnh trong dân gian vì người dân, đặc biệt là tầng lớp thấp, vẫn cần đến vu thuật để tìm kiếm sự an ủi, chữa bệnh, và cầu mong sự che chở của thần linh trong bối cảnh xã hội còn nhiều khó khăn và thiếu thốn.

Mối quan hệ giữa vu thuật và Đạo giáo sơ khai là gì?

Đạo giáo sơ khai đã hấp thu và phát triển nhiều loại hình vu thuật, đặc biệt là phương pháp trị bệnh bằng khấn nguyện và sử dụng bùa chú. Nhiều giáo phái Đạo giáo ban đầu sử dụng các nghi thức có nguồn gốc từ vu thuật để thu hút tín đồ và củng cố quyền lực của mình.

Có bằng chứng nào cho thấy vu thuật là một nghề mưu sinh không?

Có, các ghi chép lịch sử cho thấy vu sư thực hiện các nghi lễ để đổi lấy lễ lộc, và thậm chí thời Vương Mãng, các hoạt động bói toán, đồng cốt còn bị đánh thuế như các hoạt động kinh doanh khác, chứng tỏ đây là một nghề có thể mang lại thu nhập đáng kể.